anschriebe
B1//anʃʁiːbə//
viết
would write (Konjunktiv II)
- Chủ đề
- trennbare-verben-a2
Câu ví dụ
- Wenn ich Zeit hätte, schriebe ich ihm einen Brief. — Nếu có thời gian, tôi sẽ viết thư cho anh ấy.
- Sie schriebe sich sofort an. — Cô ấy sẽ đăng ký ngay lập tức.
Mẹo ghi nhớ
- Konjunktiv II của 'anschreiben'.