die
Anstrengung
B1//anstʁəŋʊŋ//
nỗ lực, cố gắng
effort, strain
- Số nhiều
- Anstrengungen
- Chủ đề
- sport-fitness
Câu ví dụ
- Mit viel Anstrengung schaffte er es. — Với nhiều nỗ lực, anh ấy đã làm được.
- Die körperliche Anstrengung war groß. — Sự cố gắng về thể chất rất lớn.
Mẹo ghi nhớ
- Từ 'anstrengen' + '-ung', giống cái.