approbiert
B1//apʁoˈbiːɐ̯t//
được phê chuẩn, được chấp thuận
approved, licensed (e.g. doctor)
- Chủ đề
- recht-verwaltung
Câu ví dụ
- Er ist approbierter Arzt. — Anh ấy là bác sĩ được cấp phép.
- Das Medikament ist approbiert. — Thuốc đã được phê duyệt.
Mẹo ghi nhớ
- Phân từ II của 'approbieren' (phê chuẩn).