die
Archivarin
B1//ˌaʁçiˈvaːʁɪn//
người quản lý thư viện
female archivist
- Số nhiều
- Archivarinnen
- Chủ đề
- beruf-arbeitsplatz
Câu ví dụ
- Die Archivarin katalogisiert die Akten. — Nữ nhà lưu trữ lập danh mục hồ sơ.
- Eine Archivarin arbeitet im Stadtarchiv. — Một nữ nhà lưu trữ làm việc trong kho lưu trữ thành phố.
Mẹo ghi nhớ
- Từ 'Archivar' + '-in'.