arischem
B1//aʁɪʃəm//
Ari (tên gọi của người Hy Lạp cổ)
Aryan (dat.)
- Chủ đề
- geschichte
Câu ví dụ
- Mit einem arischem Ursprung. — Với nguồn gốc Aryan.
- In arischem Glauben. — Trong tín ngưỡng Aryan.
Mẹo ghi nhớ
- Thuật ngữ lịch sử, ngày nay mang tính tiêu cực.