das
Atmo
B1//atmɔ//
không khí, bầu không khí
atmosphere (short)
- Số nhiều
- Atmos
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Das Atmo im Raum ist angenehm. — Không khí trong phòng dễ chịu.
- Ein gutes Atmo ist wichtig für die Party. — Không khí vui vẻ rất quan trọng cho bữa tiệc.
Mẹo ghi nhớ
- Rút gọn của 'Atmosphäre', giống trung.