aufbewahren
B1//ˈaʊ̯fbəˌvaːʁən//
giữ gìn, bảo quản
to keep, store
- Chủ đề
- trennbare-verben-a2
Câu ví dụ
- Bewahre Lebensmittel im Kühlschrank auf. — Bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh.
- Er bewahrt alte Briefe auf. — Anh ấy giữ những lá thư cũ.
Mẹo ghi nhớ
- Tách động từ 'aufbewahren'. bewahrt auf, bewahrte auf, aufbewahrt.