aufgeweckt
B1//aʊ̯fɡəvəkt//
thông minh
bright, clever, alert
- Chủ đề
- gefuehle-eigenschaften
Câu ví dụ
- Das ist ein aufgewecktes Kind. — Đó là một đứa trẻ thông minh.
- Ein aufgeweckter Schüler. — Một học sinh nhanh nhẹn.
Mẹo ghi nhớ
- Phân từ II của 'aufwecken' (đánh thức) nhưng nghĩa chuyển 'thông minh'.