auflösen
B1//ˈʔaʊ̯fløːzn̩//
giải quyết, làm tan biến
to dissolve, resolve
- Chủ đề
- trennbare-verben-a2
Câu ví dụ
- Zucker löst sich in Wasser auf. — Đường tan trong nước.
- Die Polizei löste die Demonstration auf. — Cảnh sát giải tán cuộc biểu tình.
Mẹo ghi nhớ
- Tách động từ 'auflösen'. löst auf, löste auf, aufgelöst.