aufscheinen
B1//ˈaʊ̯fˌʃaɪ̯nən//
tỏa sáng
to shine, appear
- Chủ đề
- trennbare-verben-a2
Câu ví dụ
- Die Sonne scheint auf. — Mặt trời chiếu sáng.
- Ein Licht schien im Dunkeln auf. — Một ánh sáng bừng lên trong bóng tối.
Mẹo ghi nhớ
- Tách động từ 'aufscheinen'. scheint auf, schien auf, aufgeschienen.