aufschob
B1//aʊ̯fʃɔp//
hoãn lại
postponed (past)
- Chủ đề
- trennbare-verben-a2
Câu ví dụ
- Er schob die Entscheidung auf. — Anh ấy đã trì hoãn quyết định.
- Die Sitzung wurde aufgeschoben. — Cuộc họp đã bị hoãn.
Mẹo ghi nhớ
- Quá khứ (Präteritum) của 'aufschieben'.