die
Aufteilung
B1//ˈaʊ̯ftaɪ̯lʊŋ//
sự phân chia
division, allocation
- Số nhiều
- Aufteilungen
- Chủ đề
- wortschatz-erweitert
Câu ví dụ
- Die Aufteilung der Arbeit war fair. — Sự phân chia công việc rất công bằng.
- Die Aufteilung des Raumes in zwei Zimmer. — Việc chia căn phòng thành hai phòng.
Mẹo ghi nhớ
- Từ 'aufteilen' + '-ung', giống cái.