die
Augenärztin
B1//ˈaʊɡənˌɛʁtstɪn//
bác sĩ mắt nữ
female ophthalmologist
- Số nhiều
- Augenärztinnen
- Chủ đề
- medizin-vertieft
Câu ví dụ
- Die Augenärztin verschreibt mir eine Brille. — Bác sĩ mắt nữ kê đơn kính cho tôi.
- Eine erfahrene Augenärztin operierte ihn. — Một bác sĩ mắt nữ giàu kinh nghiệm đã phẫu thuật cho anh ấy.
Mẹo ghi nhớ
- Từ 'Augenarzt' + '-in'.