ausführbarem
B1//aʊ̯sfyːʁbaʁəm//
thực hiện được (ý kiến, đề xuất)
executable (dat.)
- Chủ đề
- it-informatik
Câu ví dụ
- Mit einem ausführbarem Programm. — Với một chương trình có thể thực thi.
- In ausführbarem Code. — Trong mã nguồn có thể thực thi.
Mẹo ghi nhớ
- Biến tố Dativ của 'ausführbar'.