authentischeres
B1//aʊ̯təntɪʃəʁəs//
thực sự nhất, chân thật hơn
more authentic
- Chủ đề
- kultur-kunst
Câu ví dụ
- Ein authentischeres Bild gibt es selten. — Một bức ảnh chân thực hơn hiếm khi có.
- Sie suchte eine authentischere Darstellung. — Cô ấy tìm kiếm một sự thể hiện chân thực hơn.
Mẹo ghi nhớ
- Komparativ von „authentisch“.
- Betonung: au-then-ti-sche-res.