autogames
B1//aʊ̯tɔɡaməs//
Tự chơi, tự giải trí
self-gaming (rare)
- Chủ đề
- technik-innovation
Câu ví dụ
- Ein autogames System spielt gegen sich selbst. — Một hệ thống tự chơi chống lại chính nó.
- Die autogames Eigenschaft des Programms ist interessant. — Tính năng tự chơi của chương trình thật thú vị.
Mẹo ghi nhớ
- Fachwort aus der Kybernetik oder Spieltheorie.
- Sehr selten.