bäuchlings
B1//ˈbɔɪ̯çlɪŋs//
Ngửa bụng
on one's belly, face down
- Chủ đề
- koerpersprache-gestik
Câu ví dụ
- Er lag bäuchlings auf der Matte. — Anh ấy nằm sấp trên thảm.
- Das Baby schlief bäuchlings. — Em bé nằm ngủ sấp.
Mẹo ghi nhớ
- „Bauch“ + „-lings“ (Adverb der Lage).
- Gegenteil: „rücklings“ (auf dem Rücken).