banden ein
B1//bandən aɪ̯n//
buộc lại
bound in (books)
- Chủ đề
- trennbare-verben-a2
Câu ví dụ
- Sie banden die Bücher ein. — Họ đã đóng bìa sách.
- Die Drucker banden die Hefte ein. — Những người thợ in đã đóng gáy các cuốn sổ.
Mẹo ghi nhớ
- Präteritum Plural von „einbinden“.
- Einband = Buchdeckel.