der
Bauchtanz
B1//baʊ̯xtant͡s//
múa bụng
belly dance
- Chủ đề
- tanz-bewegung
Câu ví dụ
- Bauchtanz ist eine orientalische Kunst. — Múa bụng là một nghệ thuật phương Đông.
- Sie lernt Bauchtanz in einem Kurs. — Cô ấy học múa bụng trong một khóa học.
Mẹo ghi nhớ
- Maskulin (der Tanz), kein Plural.
- Zusammensetzung: Bauch + Tanz.