bebartetes
B1//bəbaʁtətəs//
có rậm lông, có rậm cây cỏ
bearded (with beard)
- Chủ đề
- koerper-hygiene
Câu ví dụ
- Ein bebartetes Gesicht sah streng aus. — Một khuôn mặt có râu trông nghiêm nghị.
- Der bebartete Mann war freundlich. — Người đàn ông có râu thật thân thiện.
Mẹo ghi nhớ
- Partizip von „bebarten“ (selten), besser: „bärtig“.
- Neutrum Nominativ/Akkusativ.