bebuschtem
B1//bəbʊʃtəm//
có rậm cây cỏ, có rậm lông
bushy, shrubby (dative)
- Chủ đề
- natur-landschaft
Câu ví dụ
- Mit bebuschtem Gelände ist der Weg schwer. — Với địa hình có nhiều cây bụi, đường đi khó khăn.
- Einem bebuschtem Hang entlang wanderte er. — Anh ấy đi bộ dọc theo một sườn đồi có bụi rậm.
Mẹo ghi nhớ
- Adjektiv von Busch + be- + -t.
- Dativ Singular maskulin/neutrum.