bedonnertstem
B1//bədɔnəʁt͡stəm//
cứng nhắc, không linh hoạt
most rigid, most stubborn (coll.)
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Mit bedonnertstem Kopf beharrte er auf seiner Meinung. — Với cái đầu cứng nhắc nhất, anh ấy khăng khăng giữ ý kiến của mình.
- Einem bedonnertstem Lehrer begegnete sie. — Cô ấy gặp một giáo viên cứng nhắc nhất.
Mẹo ghi nhớ
- Superlativ von „bedonnert“ (bairisch: stur, dumm).
- Sehr selten, regional.