beengtem
B1//beːŋtəm//
bị gò bó, bị hạn chế
cramped, tight (dative)
- Chủ đề
- wohnen
Câu ví dụ
- In einem beengtem Raum fühlt man sich unwohl. — Trong một căn phòng chật chội, người ta cảm thấy không thoải mái.
- Mit beengtem Platz ist das Arbeiten schwer. — Với không gian chật hẹp, việc làm việc rất khó.
Mẹo ghi nhớ
- Adjektiv von „beengen“ (Partizip).
- Dativ Singular maskulin/neutrum.