befreundet
B1//bəˈfʁɔɪ̯ndət//
có quan hệ bạn bè
friendly, on friendly terms
- Chủ đề
- familie-freunde
Câu ví dụ
- Sie sind eng befreundet. — Họ là bạn thân.
- Ein befreundetes Paar besuchte uns. — Một cặp vợ chồng bạn bè đã đến thăm chúng tôi.
Mẹo ghi nhớ
- Partizip Perfekt von „befreunden“ als Adjektiv.
- Wird mit „mit“ + Dativ verwendet.