begehen
B1//bəˈɡeːən//
vi phạm, phạm tội (thông qua hành động)
to commit (a crime), celebrate
- Chủ đề
- recht-justiz
Câu ví dụ
- Er beging einen Fehler. — Anh ấy đã phạm sai lầm.
- Sie begehen ihren Geburtstag mit einer Party. — Họ tổ chức sinh nhật bằng một bữa tiệc.
Mẹo ghi nhớ
- Starkes Verb: begeht – beging – begangen.
- Substantiv: „die Begehung“.