begliche
B1//bəɡlɪçə//
thanh toán
would settle (subjunctive II)
- Chủ đề
- wirtschaft-finanzen
Câu ví dụ
- Wenn er das Geld hätte, begliche er die Schulden. — Nếu có tiền, anh ấy sẽ trả nợ.
- Sie wünschte, sie begliche die Rechnung sofort. — Cô ấy ước gì cô ấy thanh toán hóa đơn ngay.
Mẹo ghi nhớ
- Konjunktiv II von „begleichen“.
- 1./3. Person Singular.