die
Bekanntmachung
B1//bəkantmaxʊŋ//
thông báo
announcement, notice
- Số nhiều
- die Bekanntmachungen
- Chủ đề
- recht-verwaltung
Câu ví dụ
- Die Bekanntmachung hing am Schwarzen Brett. — Thông báo được treo trên bảng tin.
- Eine öffentliche Bekanntmachung wurde erlassen. — Một thông báo công khai đã được ban hành.
Mẹo ghi nhớ
- Feminin durch -ung.
- Verb: „bekanntmachen“.