bemanntes
B1//bəmantəs//
Có thuyền viên, có nhân viên, được trang bị nhân lực.
manned, crewed
- Chủ đề
- wissenschaft-technik
Câu ví dụ
- Ein bemanntes Raumschiff flog zum Mond. — Một tàu vũ trụ có người lái đã bay lên mặt trăng.
- Die bemannte Mission war erfolgreich. — Sứ mệnh có phi hành đoàn đã thành công.
Mẹo ghi nhớ
- Partizip Perfekt von „bemannen“ (to crew).
- Gegenteil: „unbemannt“.