der
Beobachter
B1//bəˈʔoːbaxtɐ//
người quan sát
observer
- Số nhiều
- die Beobachter
- Chủ đề
- wissenschaft-forschung
Câu ví dụ
- Ein neutraler Beobachter bestätigte den Vorgang. — Một người quan sát trung lập đã xác nhận sự việc.
- Die Beobachter notierten genau. — Những người quan sát đã ghi chép cẩn thận.
Mẹo ghi nhớ
- Maskulin, weiblich: „Beobachterin“.
- Verb: „beobachten“.