der
Bieter
B1//biːtɐ//
người mua, người thầu cao nhất
bidder
- Số nhiều
- die Bieter
- Chủ đề
- wirtschaft-handel
Câu ví dụ
- Der höchste Bieter gewinnt die Auktion. — Người trả giá cao nhất thắng cuộc đấu giá.
- Es gab mehrere Bieter für das Gemälde. — Có nhiều người trả giá cho bức tranh.
Mẹo ghi nhớ
- Maskulin, weiblich: 'Bieterin'.
- Verb: 'bieten'.