die
Bilanz
B1//biˈlant͡s//
tổng kết, báo cáo tài chính
balance sheet, annual report
- Số nhiều
- die Bilanzen
- Chủ đề
- wirtschaft-finanzen
Câu ví dụ
- Die Bilanz des Unternehmens ist positiv. — Bảng cân đối kế toán của công ty là tích cực.
- Zum Jahresende wird die Bilanz erstellt. — Vào cuối năm, bảng cân đối kế toán được lập.
Mẹo ghi nhớ
- Feminin, Plural: Bilanzen.
- Verb: 'bilanzieren'.