bleicherem
B1//blaɪ̯çəʁəm//
trắng hơn, phai màu hơn
more bleaching (dative)
- Chủ đề
- haushalt-geraete
Câu ví dụ
- Mit bleicherem Effekt wirkte das Mittel. — Với hiệu quả tẩy trắng hơn, chất đó có tác dụng.
- In einem bleicherem Licht sah das Bild blasser aus. — Trong ánh sáng tẩy trắng hơn, bức ảnh trông nhạt hơn.
Mẹo ghi nhớ
- Komparativ von 'bleichend'.
- Dativ Singular maskulin/neutrum.