blitzsauber
B1//blɪt͡szaʊ̯bɐ//
sạch sẽ, rất sạch
spotlessly clean
- Chủ đề
- haushalt-geraete
Câu ví dụ
- Die Wohnung ist blitzsauber. — Căn hộ sạch bóng.
- Ein blitzsauberes Auto ist gepflegt. — Một chiếc xe sạch bóng được bảo dưỡng tốt.
Mẹo ghi nhớ
- Kompositum: Blitz + sauber.
- Steigerung nicht üblich.