blubbern
B1//blʊbɐn//
sủi bọt
to bubble, gurgle
- Chủ đề
- kueche-kochen
Câu ví dụ
- Das Wasser blubbert im Topf. — Nước đang sôi lục bục trong nồi.
- Die Quelle blubbert leise. — Suối nước chảy róc rách nhẹ nhàng.
Mẹo ghi nhớ
- Regelmäßiges Verb, lautmalerisch.
- Substantiv: 'das Blubbern'.