der
Bodybuilder
B1//bɔdybʊɪldɐ//
người tập thể hình
bodybuilder
- Số nhiều
- die Bodybuilder
- Chủ đề
- sport-fitness
Câu ví dụ
- Der Bodybuilder trainiert täglich im Fitnessstudio. — Vận động viên thể hình tập luyện hàng ngày trong phòng gym.
- Bodybuilder haben eine hohe Muskelmasse. — Vận động viên thể hình có khối lượng cơ bắp lớn.
Mẹo ghi nhớ
- Maskulin, weiblich: 'Bodybuilderin'.
- Englisches Lehnwort.