der
Bohei
B1//boˈhaɪ̯//
bồ hê (từ tiếng Đức)
fuss, commotion, uproar
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Mach doch nicht so einen Bohei! — Đừng làm ầm ĩ như vậy!
- Um nichts wurde ein großer Bohei gemacht. — Người ta đã làm ầm ĩ lên vì chuyện chẳng đâu.
Mẹo ghi nhớ
- Maskulin, nur Singular, umgangssprachlich.
- Synonym: 'Aufruhr'.