der
Boss
B1//bɔs//
sếp
boss, chief
- Số nhiều
- die Bosse
- Chủ đề
- wirtschaft-handel
Câu ví dụ
- Der Boss der Firma ist streng. — Ông chủ công ty rất nghiêm khắc.
- Er ist der Boss in dieser Abteilung. — Anh ấy là sếp của bộ phận này.
Mẹo ghi nhớ
- Maskulin, Plural: Bosse.
- Aus dem Englischen.