das
Brandopfer
B1//ˈbʁantˌʔɔp͡fɐ//
người bị cháy, nạn nhân cháy
burn victim
- Số nhiều
- die Brandopfer
- Chủ đề
- notfall-sicherheit
Câu ví dụ
- Das Brandopfer wurde ins Krankenhaus gebracht. — Nạn nhân bị bỏng đã được đưa đến bệnh viện.
- Bei dem Feuer gab es mehrere Brandopfer. — Có nhiều nạn nhân bỏng trong vụ hỏa hoạn.
Mẹo ghi nhớ
- Neutrum, Zusammensetzung: Brand + Opfer.
- Plural gleich.