der
Bratling
B1//ˈbʁaːtlɪŋ//
thịt nướng nhỏ
patty (e.g., vegetable patty, burger patty)
- Số nhiều
- die Bratlinge
- Chủ đề
- essen-trinken
Câu ví dụ
- Zum Abendessen gibt es einen Bratling aus Linsen. — Vào bữa tối, có một món bánh mì kẹp từ đậu lăng.
- Vegetarische Bratlinge sind eine Alternative zu Fleisch. — Bánh mì kẹp chay là một lựa chọn thay thế cho thịt.
Mẹo ghi nhớ
- Maskulin, von 'braten' + -ling.
- Plural: Bratlinge.