der
Bruch
B1//bʁuːx//
sự gãy, sự đứt
break, fracture, fraction
- Số nhiều
- die Brüche
- Chủ đề
- mathematik-zahlen
Câu ví dụ
- Ein Bruch des Beins ist schmerzhaft. — Gãy xương chân rất đau.
- In der Mathematik lernt man Brüche. — Trong toán học, người ta học phân số.
Mẹo ghi nhớ
- Maskulin, Plural mit Umlaut: Brüche.
- Verb: 'brechen'.