die
Bucht
B1//bʊxt//
vịnh, khu vực nước biển nhỏ
bay, cove
- Số nhiều
- die Buchten
- Chủ đề
- natur-landschaft
Câu ví dụ
- Die Bucht ist ein sicherer Hafen. — Vịnh là một bến cảng an toàn.
- Sie segelten in eine geschützte Bucht. — Họ đi thuyền vào một vịnh kín gió.
Mẹo ghi nhớ
- Feminin, Plural: Buchten.
- Nicht verwechseln mit 'Buch' (book).