buckligstem
B1//bʊklɪɡstəm//
cô cong
most humpbacked (dative)
- Chủ đề
- koerper-gesundheit
Câu ví dụ
- Mit buckligstem Rücken ging der alte Mann. — Ông già bước đi với tấm lưng còng nhất.
- In einem buckligstem Zustand war die Straße. — Con đường ở trong tình trạng gồ ghề nhất.
Mẹo ghi nhớ
- Superlativ von 'bucklig' (einen Buckel habend).
- Dativ Singular maskulin/neutrum.