die
Büste
B1//ˈbʏstə//
tượng bán thân
bust (sculpture)
- Số nhiều
- die Büsten
- Chủ đề
- kultur-kunst
Câu ví dụ
- Die Büste des Komponisten steht im Park. — Tượng bán thân của nhà soạn nhạc đặt trong công viên.
- Eine Marmorbüste schmückt den Saal. — Một bức tượng bán thân bằng đá cẩm thạch trang trí hội trường.
Mẹo ghi nhớ
- Feminin, Plural: Büsten.
- Aus dem Französischen.