der
Bug
B1//bak//
mũi tàu
bow (of a ship)
- Số nhiều
- die Büge
- Chủ đề
- reisen-verkehr
Câu ví dụ
- Der Bug des Schiffes durchschnitt die Wellen. — Mũi tàu cắt qua những con sóng.
- Die Passagiere standen am Bug. — Các hành khách đứng ở mũi tàu.
Mẹo ghi nhớ
- Maskulin, Plural mit Umlaut: Büge.
- Achtung: 'Bug' auch als Computerfehler (english: bug).