der
Charakterdarsteller
B1//çaʁaktəʁdaʁstəlɐ//
Diễn viên chuyên đóng vai phụ/vai đặc trưng (character actor)
character actor
- Số nhiều
- die Charakterdarsteller
- Chủ đề
- kino-theater
Câu ví dụ
- Der Charakterdarsteller spielt oft Nebenrollen. — Diễn viên đóng vai tính cách thường đóng các vai phụ.
- Ein guter Charakterdarsteller ist vielseitig. — Một diễn viên đóng vai tính cách giỏi thì đa năng.
Mẹo ghi nhớ
- Maskulin, weiblich: 'Charakterdarstellerin'.
- Zusammensetzung: Charakter + Darsteller.