der
Chorgesang
B1//ˈkoːrɡəˌzaŋ//
hát đồng ca
choral singing
- Chủ đề
- musik-unterhaltung
Câu ví dụ
- Der Chorgesang im Dom klang feierlich. — Tiếng hát đồng ca trong nhà thờ lớn vang lên trang trọng.
- Sie liebt den Chorgesang in der Gemeinschaft. — Cô ấy yêu thích hát đồng ca trong cộng đồng.
Mẹo ghi nhớ
- Maskulin, kein Plural.
- Zusammensetzung: Chor + Gesang.