der
Clan
B1//klan//
bộ tộc
clan
- Số nhiều
- die Clans
- Chủ đề
- gesellschaft-zusammenleben
Câu ví dụ
- Der Clan der Rothaarigen war berühmt. — Thị tộc của những người tóc đỏ đã nổi tiếng.
- Er gehört zu einem mächtigen Clan. — Anh ấy thuộc về một thị tộc hùng mạnh.
Mẹo ghi nhớ
- Maskulin, aus dem Gälischen.
- Plural: Clans.