clever
B1//ˈklɛvɐ//
thông minh, khéo léo
clever, smart
- Chủ đề
- gefuehle-eigenschaften
Câu ví dụ
- Eine clevere Lösung fand er schnell. — Anh ấy đã nhanh chóng tìm ra một giải pháp thông minh.
- Das war sehr clever von dir. — Điều đó thật thông minh của bạn.
Mẹo ghi nhớ
- Adjektiv, aus dem Englischen.
- Steigerung: cleverer, am cleversten.