das
Cockpit
B1//kɔkpɪt//
buồng lái
cockpit
- Số nhiều
- die Cockpits
- Chủ đề
- verkehrsmittel
Câu ví dụ
- Der Pilot saß im Cockpit. — Phi công ngồi trong buồng lái.
- Das Cockpit ist mit vielen Instrumenten ausgestattet. — Buồng lái được trang bị nhiều thiết bị.
Mẹo ghi nhớ
- Neutrum, aus dem Englischen.
- Plural mit -s.