covern
B1//ˈkavɐn//
bảo vệ, che phủ
to cover (song, topic)
- Chủ đề
- musik-unterhaltung
Câu ví dụ
- Die Band covert einen bekannten Song. — Ban nhạc cover một bài hát nổi tiếng.
- Er coverte das Thema in seinem Blog. — Anh ấy đã đề cập đến chủ đề trong blog của mình.
Mẹo ghi nhớ
- Regelmäßiges Verb, aus dem Englischen.
- Substantiv: 'das Cover'.